dệt kim

dệt kim

Bà tôi thường dệt kim những chiếc áo len ấm áp cho cả gia đình vào mùa đông.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tạo ra vải, sản phẩm bằng cách liên kết các vòng sợi với nhau: Hành động sử dụng kim (thường hai hoặc nhiều chiếc) để móc, đan, nối các sợi chỉ, len thành một mảnh vải cấu trúc linh hoạt, co giãn.
    • Làm nghề hoặc hoạt động sản xuất hàng dệt kim: Chỉ công việc, kỹ thuật chuyên môn trong ngành dệt may để tạo ra các sản phẩm như áo len, khăn, .
  2. Danh từ (thường dùng dưới dạng "hàng dệt kim"):

    • Sản phẩm được tạo ra từ kỹ thuật dệt kim: Chỉ chung các loại trang phục, phụ kiện được làm bằng cách đan các vòng sợi, thường độ co giãn giữ ấm tốt.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • tôi thường dệt kim những chiếc áo len ấm áp cho cả gia đình vào mùa đông.
    • ấy học cách dệt kim từ khi còn rất nhỏ.
  • Danh từ:

    • Cửa hàng này chuyên bán các loại hàng dệt kim như áo cổ lọ, khăn quàng găng tay.
    • Chất liệu hàng dệt kim rất thoải mái phù hợp cho thời tiết se lạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghề dệt kim": chỉ ngành nghề, công việc chuyên sản xuất các mặt hàng bằng kỹ thuật đan.

    • Nghề dệt kim truyền thống của làng đang dần được khôi phục.
  • "máy dệt kim": loại máy móc tự động hoặc bán tự động dùng để sản xuất hàng dệt kim với số lượng lớn.

    • Nhà máy mới đầu dây chuyền máy dệt kim hiện đại từ châu Âu.
Biến thể từ liên quan
  • Đan (len): Từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh thủ công, gia đình.
  • Hàng đan: Cách gọi khác cho sản phẩm dệt kim, thường mang tính thủ công hơn.
  • Dệt (thông thường): Kỹ thuật tạo vải bằng khung cửi, khác với kỹ thuật tạo vòng sợi của dệt kim.
Từ đồng nghĩa
  • Đan: Tạo ra sản phẩm từ len, sợi bằng kim (thường chỉ hoạt động thủ công).
  • Kết (sợi): Liên kết các sợi lại với nhau (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Bàn tay dệt kim": thường dùng để khen ngợi sự khéo léo, tinh xảo của người làm nghề dệt kim hoặc đan len thủ công.
    • Với đôi bàn tay dệt kim, chị ấy đã tạo ra những chiếc áo tuyệt đẹp.